Bài 4: Trạng từ chỉ số lượng

Trạng từ chỉ số lượng , hay còn gọi là trạng từ cường độ, bổ nghĩa thêm cho tính từ. Ví dụ:

 

C’è freddo. (Trời lạnh.) => C’è molto freddo. (Trời rất lạnh.)

 

Dưới đây là một số trạng từ số lượng thông dụng

 

Abbastanza

 

Đầy đủ/khá là

Affatto

 

Tuyệt đối/hoàn toàn

Alquanto

 

Hết sức/đúng là

Altrettanto

 

Đều (như nhau)

Appena

 

Đúng/ngay/vừa mới

Assai

 

Rất nhiều

Meno

 

Ít hơn

Moltissimo

 

Cực kỳ nhiều

Molto

 

Rất nhiều

Non molto

 

Không nhiều lắm

Parecchio

 

Rất nhiều

Per niente

 

Không thể nào/không có gì

Più

 

Hơn nữa

Piuttosto

 

Đúng hơn là/thà rằng

Poco

 

Một chút

Quanto

 

Bao nhiêu

Quasi

 

Gần như

Solamente

 

Chỉ

Solo

 

Chỉ

Soltanto

 

Chỉ

Tanto

 

Rất nhiều

Troppo

 

Rất nhiều

Un pò

 

Một ít

Ví dụ:

Maria ha avuto abbastanza tempo per preparare l'esame. 
Maria đã có đủ thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi.

Non è affatto vero che non ti ascolto!
Không đúng chút nào khi nói tôi không lắng nghe bạn.

È alquanto improbabile che Luca venga con noi al cinema.
Đúng là bất thường khi Luca không đi xem phim với chúng ta.

Io mi fido di te; non è altrettanto vero che tu ti fidi di me!
Tôi tin bạn; nhưng bạn không tin tôi nhiều như vậy.

Ho appena incontrato Marta.
Tôi vừa gặp Maria.

Il questionario è assai complicato.
Bảng câu hỏi này khá là phức tạp.

Il viaggio è stato meno faticoso di quanto pensassi. 
Chuyến đi này ít mệt hơn là tôi tưởng.

Mi piace moltissimo questa canzone.
Tôi thật sự rất thích bài hát này.

Il vestito che voglio comprare è bellissimo ma costa molto
Chiếc váy tôi mua rất là đẹp nhưng mà nó đắt quá.

Questo gioco non è molto divertente. 
Trò chơi này không vui lắm.

Carlo ha viaggiato parecchio nella sua vita.
Carlo đã đi du lịch rất nhiều trong cuộc đời anh ấy.

Non mi piace il suo comportamento per niente
Tôi không thích cách xử sự của anh tí nào.

L'appartamento di Gianni è più caro di quello di Francesco. 
căn hộ của Gianni thì cao đắt tiền hơn căn hộ của Francesco.

Piuttosto che tornare a casa a pranzo, mangio un panino al bar. 
Thay vì về nhà ăn trưa, tôi ăn một ổ bánh mì tại quán ăn.

Abbiamo mangiato poco, per questo abbiamo fame.
Chúng tôi ăn rất ít, nên bây giờ chúng tôi đói rồi.

Non so quanto abbiano speso per acquistare la casa, ma è bellissima!
Tôi không biết học bỏ ra bao nhiêu tiền để mua căn nhà này, nhưng nó thật là đẹp.

Siamo quasi arrivati, mancano dieci minuti. 
Chúng ta gần tới nơi rồi, chỉ còn 10 phút nữa thôi.

Mario è rimasto solo un'ora, poi se n'è andato.
Mario chỉ ở lại có một giờ, sau đó anh ấy phải ra đi.

Hanno studiato tanto, speriamo che passino l'esame. 
Họ đã học rất nhiều, chúng tôi nghĩ rằng họ sẽ vượt qua kỳ thi thôi.

Abbiamo camminato troppo, è ora di riposarci. 
chúng ta đã đi bộ quá nhiều, bây giờ chúng ta nên nghỉ ngơi.

 

Posso avere un pò di ghiaccio, per favore?
Làm ơn cho tôi một miếng đá lạnh. 

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

BÌNH LUẬN

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Timeout ! Get new captcha
Zalo chat
https://zalo.me/1977273165269422559