Bài 3: Trạng từ chỉ sự nghi ngờ

probabilmente (có lẽ)

forse (có thể)

quasi (gần như) 

eventualmente (nếu cần thiết) 

nel caso (trong trường hợp) 

semmai (trong trường hợp) 

nell'eventualità (trong trường hợp (có thể xảy ra))

Ví dụ:

Probabilmente non è ancora in casa in questo momento. (Anh ấy có lẽ chưa về nhà đâu.)

Nel caso tu volessi comprare qualcosa, chiamami! (Nếu bạn muốn mua cái gì đó, gọi tôi nhé.)

Hai quasi finito di studiare? (Bạn học gần xong chưa?)

Laura forse verrà a trovarci la prossima settimana. (Laura có thể sẽ ghé thăm chúng ta vào tuần tới.)

Eventualmente, se riusciamo a raggiungerti, ti chiameremo. (Nếu có thể, chúng tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn.)

 

 

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

BÌNH LUẬN

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Timeout ! Get new captcha
Zalo chat
https://zalo.me/1977273165269422559