Bài 3: Il verbo avere – Động từ “AVERE”

Động từ “AVERE” có nghĩa thông thường là “có” (to have), diễn đạt ai đó sở hữu cái gì.

Ví dụ:

- Ho una macchina. (Tôi có một chiếc xe hơi.)

- Abbiamo un cane. (Chúng tôi có một chú chó.)

Động từ “AVERE” cũng là một động từ bất quy tắc, sau đây là bảng chia động từ:

 

 Ngôi

Avere

(to have)

 

Io

ho

(I) have

Tu

hai

(You - informal) have

Lui / lei / Lei

ha

(He / she / you - formal) has

Noi

abbiamo

(We) have

Voi

avete

(You) have

Loro

hanno

(They) have

 

**Lưu ý: âm “h” trong tiếng Ý là âm câm. Vì vậy từ “ho”, “hai”, “ha” thay vì đọc là “ho”, “hai”, “ha” chúng ta phải đọc là “o”, “ai”, “a”.

 Chúng ta có thể bỏ chủ ngữ vì riêng động từ đã thể hiện được chúng ta đang nói ngôi nào

·        Io ho una casa. (Tôi có một căn nhà.) => Ho una casa.

·        Ho ventotto anni.  (tôi hai mượi tám tuổi.)

·         Lei ha la fortuna (Cô ấy thật may mắn). 'Ha' có thể dung cho “lei”, “lui” hoặc “Lei”, nên để chủ ngữ để phân biệt.

·        Abbiamo una bella casa. (chúng tôi có một căn nhà đẹp.)

·        Hanno una fattoria. (Họ có một nông trại.)

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

BÌNH LUẬN

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Timeout ! Get new captcha
Zalo chat
https://zalo.me/1977273165269422559