Bài 3: Gerundio (danh động từ)

Gerund thường được sử dụng để:

·        Diễn tả tình trạng đang xảy ra hoặc đang tồn tại hoặc đã xảy ra

·        Nguyên nhân hoặc kết quả của một sự việc so với sự việc khác

Ví dụ:

Studiando si capiscono molte cose. (Đi học mới hiểu được nhiều điều.)

Thể của Gerund trong tiếng Ý như sau:

·        Thì hiện tại (presente)

Động từ -are => -ando

Động từ -ere, -ire => endo

·        Thì quá khứ (passato)

Avendo

+          participo passato

essendo

Ví dụ:

Avendo dormito tutta la notte, il mattino seguente Nadia si sentiva riposata.

Avendo avuto poco tempo per studiare, Fabio non era pronto per l'interrogazione.

Essendo stato già tre volte a Barcellona, l'anno prossimo andrò a Madrid.

Avendo trascorso tanto tempo in Inghilterra, Valeria conosceva bene l'inglese.

 

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

BÌNH LUẬN

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Timeout ! Get new captcha
Zalo chat
https://zalo.me/1977273165269422559